ác phụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ có tính cách độc ác, tàn nhẫn: "ác phụ" dùng để chỉ một phụ nữ có hành vi, suy nghĩ xấu xa, thường gây hại cho người khác một cách có chủ ý.
- Người đàn bà gian ác: Từ này thường mang sắc thái mạnh, lên án một phụ nữ có bản chất xấu, hiểm độc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu chuyện, mụ dì ghẻ được miêu tả như một ác phụ.
- Lịch sử có ghi lại không ít những ác phụ thao túng quyền lực trong cung đình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bộ mặt ác phụ": cụm từ dùng để chỉ vẻ ngoài hoặc bản chất gian ác, đáng sợ của một người phụ nữ.
- Với nụ cười đó, bà ta để lộ bộ mặt ác phụ thực sự.
Biến thể và từ gần giống
- Độc ác (tính từ): có tính chất tàn nhẫn, gây đau khổ.
- Gian phụ (danh từ): người phụ nữ gian xảo, không chung thủy (nghĩa hẹp hơn và thiên về phương diện lừa dối, phản bội so với "ác phụ").
Từ đồng nghĩa
- Dâm phụ: người đàn bà dâm đãng và thường đi kèm tính xấu (nghĩa nặng và cổ).
- Quỷ cái: (cách gọi ví von, khẩu ngữ) chỉ người phụ nữ cực kỳ độc ác.
Từ trái nghĩa
- Hiền phụ: người phụ nữ hiền lành, đức hạnh.
- Ái nữ: người con gái ngoan hiền, được yêu thương (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý sử dụng
- Từ "ác phụ" mang sắc thái rất tiêu cực và thường được dùng trong văn chương, lời ăn tiếng nói gay gắt hoặc các tác phẩm nghệ thuật để lên án, miêu tả nhân vật phản diện. Cần thận trọng khi sử dụng trong giao tiếp thông thường vì có thể bị coi là xúc phạm.